Kết quả tra từ “谋害”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谋害móu hài
谋害: âm mưu giết người; lên kế hoạch hãm hại tính mạng ai đó