Kết quả tra từ “谋士”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谋士móu shì
谋士: người giỏi thao túng; nhà chiến thuật; chiến lược; cố vấn; nhà tư vấn