Kết quả tra từ “谈情说爱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谈情说爱tán qíng shuō ài
谈情说爱: nói lời yêu thương (thành ngữ); bắt đầu mối quan hệ lãng mạn