Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “调酒”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
调酒tiáo jiǔ

调酒: pha chế đồ uống; cocktail

Cụm từ
调酒师tiáo jiǔ shī

调酒师: nhân viên pha chế

Cụm từ
调酒器tiáo jiǔ qì

调酒器: bình lắc (cocktail)

Cụm từ