Kết quả tra từ “调研人员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调研人员tiáo yán rén yuán
调研人员: nhân viên nghiên cứu; nhân viên khảo sát và nghiên cứu