Kết quả tra từ “调教”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调教tiáo jiào
调教: hướng dẫn; dạy dỗ; huấn luyện; nuôi (gia súc)