Kết quả tra từ “调兵遣将”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调兵遣将diào bīng qiǎn jiàng
调兵遣将: điều binh khiển tướng (thành ngữ); triển khai quân đội; gửi một đội đi làm nhiệm vụ