Kết quả tra từ “调侃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调侃tiáo kǎn
调侃: chế nhạo; trêu chọc; giễu cợt; nói chuyện phiếm; tán gẫu