Kết quả tra từ “谁知”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谁知shéi zhī
谁知: ai mà ngờ rằng; không ngờ rằng
谁知道shéi zhī dào
谁知道: Trời biết...; Ai mà tưởng tượng được...?