Kết quả tra từ “课本”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
课本kè běn
课本: sách giáo khoa; LT:本[ben3]
缀字课本zhuì zì kè běn
缀字课本: sách đánh vần