Kết quả tra từ “读经”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
读经dú jīng
读经: học kinh điển Nho giáo; đọc kinh hoặc văn bản kinh điển