Kết quả tra từ “读破句”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
读破句dú pò jù
读破句: ngắt câu sai khi đọc tiếng Trung, chia đoạn văn ở chỗ không đúng