Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “诺姆·乔姆斯基”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
诺姆·乔姆斯基
Nuò mǔ · Qiáo mǔ sī jī

Noam Chomsky (nhà ngôn ngữ học và nhà hoạt động chính trị người Mỹ)

Cụm từ