Kết quả tra từ “诺塞斯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诺塞斯nuò sāi sī
诺塞斯: Knossos (cung điện Minos ở Iraklion, Crete)