Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诺丁汉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
诺丁汉Nuò dīng hàn

诺丁汉: thành phố Nottingham (ở Anh)

Cụm từ
诺丁汉郡Nuò dīng hàn jùn

诺丁汉郡: hạt Nottinghamshire (ở Anh)

Cụm từ