Kết quả tra từ “说说”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
说说shuō shuo
说说: nói gì đó
说说而已shuō shuō ér yǐ
说说而已: không nghiêm túc; chỉ là nói chơi