Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “说来话长”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
说来话长shuō lái huà cháng

说来话长: nói ra thì chuyện dài

Quán ngữ / cụm cố định✓ Đã duyệt
说来话长shuō lái huà cháng

说来话长: bắt đầu giải thích thì là một câu chuyện dài (thành ngữ); phức tạp và không dễ diễn đạt ngắn gọn

Thành ngữ