Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “说是一回事,做又是另外一回事”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
说是一回事,做又是另外一回事shuō shì yī huí shì , zuò yòu shì lìng wài yī huí shì

说是一回事,做又是另外一回事: Nói là một chuyện, làm lại là chuyện khác (thành ngữ)

Thành ngữ