Kết quả tra từ “说客”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
说客shuì kè
说客: (cổ) cố vấn chính trị du hành; (nghĩa bóng) người vận động hành lang; người trung gian; người phát ngôn; cũng đọc là [shuo1 ke4]