Kết quả tra từ “诲人不倦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诲人不倦huì rén bù juàn
诲人不倦: dạy dỗ không biết mệt mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
学而不厌,诲人不倦xué ér bù yàn , huì rén bù juàn
学而不厌,诲人不倦: học không biết chán, dạy không biết mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)