Kết quả tra từ “语音通讯通道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
语音通讯通道yǔ yīn tōng xùn tōng dào
语音通讯通道: kênh liên lạc thoại