Kết quả tra từ “语言能力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
语言能力yǔ yán néng lì
语言能力: khả năng ngôn ngữ
元语言能力yuán yǔ yán néng lì
元语言能力: khả năng siêu ngôn ngữ