Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “语言能力”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
语言能力
yǔ yán néng lì

khả năng ngôn ngữ

Cụm từ
元语言能力
yuán yǔ yán néng lì

khả năng siêu ngôn ngữ

Cụm từ