Kết quả tra từ “语法”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
语法yǔ fǎ
语法: ngữ pháp
语法术语yǔ fǎ shù yǔ
语法术语: thuật ngữ ngữ pháp
语法糖yǔ fǎ táng
语法糖: (tin học) đường cú pháp
反语法fǎn yǔ fǎ
反语法: mỉa mai