Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “语法”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
语法yǔ fǎ

语法: ngữ pháp

Cụm từ
语法术语yǔ fǎ shù yǔ

语法术语: thuật ngữ ngữ pháp

Cụm từ
语法糖yǔ fǎ táng

语法糖: (tin học) đường cú pháp

Cụm từ
反语法fǎn yǔ fǎ

反语法: mỉa mai

Cụm từ