Kết quả tra từ “语文”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
语文yǔ wén
语文: ngữ văn; (Trung Quốc) Môn Ngữ văn (trong trường học)
华语文能力测验Huá yǔ wén Néng lì Cè yàn
华语文能力测验: TOCFL (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)