Kết quả tra từ “语数外”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
语数外yǔ shù wài
语数外: các môn Ngữ văn, Toán và Tiếng Anh (môn học)