Kết quả tra từ “语义”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
语义yǔ yì
语义: nghĩa của từ; ngữ nghĩa
语义空间yǔ yì kōng jiān
语义空间: không gian ngữ nghĩa
语义学yǔ yì xué
语义学: ngữ nghĩa học
语义分类yǔ yì fēn lèi
语义分类: phân loại ngữ nghĩa
语义分析yǔ yì fēn xī
语义分析: phân tích ngữ nghĩa