Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诬陷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
诬陷wū xiàn

诬陷: gài bẫy; dựng chuyện; giăng bẫy hãm hại ai đó

Cụm từ
攀诬陷害pān wū xiàn hài

攀诬陷害: buộc tội oan; sai lệch tư pháp

Cụm từ