Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诠释”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
诠释quán shì

诠释: diễn giải; bình luận và giải thích; chú giải; biểu diễn (tức là diễn một vai kịch); giải mã

Cụm từ
诠释资料quán shì zī liào

诠释资料: siêu dữ liệu

Cụm từ
诠释学quán shì xué

诠释学: thuật diễn giải

Cụm từ