Kết quả tra từ “诛心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诛心zhū xīn
诛心: chỉ trích ai đó vì động cơ mà mình tin là họ có
诛心之论zhū xīn zhī lùn
诛心之论: phê bình nghiêm khắc; vạch trần động cơ ẩn giấu