Kết quả tra từ “诘问”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诘问jié wèn
诘问: hỏi câu hỏi; thẩm vấn
反诘问fǎn jié wèn
反诘问: thẩm vấn chéo