Kết quả tra từ “诗圣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诗圣shī shèng
诗圣: "thánh thơ", danh hiệu của Đỗ Phủ 杜甫[Du4 Fu3]