Kết quả tra từ “试金石”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试金石shì jīn shí
试金石: đá thử vàng; nghĩa bóng: phép thử xem cái gì đó có thật hay không