Kết quả tra từ “试衣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试衣shì yī
试衣: thử quần áo; thử đồ
试衣间shì yī jiān
试衣间: phòng thử đồ