Kết quả tra từ “试演”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试演shì yǎn
试演: buổi thử vai; tổng duyệt; xem trước (một buổi diễn); chạy thử