Kết quả tra từ “试探”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试探shì tàn
试探: thăm dò; khảo sát; tìm hiểu; thử nghiệm
试探性shì tàn xìng
试探性: mang tính thăm dò; thử nghiệm