Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “试探”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
试探shì tàn

试探: thăm dò; khảo sát; tìm hiểu; thử nghiệm

Cụm từ
试探性shì tàn xìng

试探性: mang tính thăm dò; thử nghiệm

Cụm từ