Kết quả tra từ “试做”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试做shì zuò
试做: thử làm (gì đó) để xem kết quả thế nào; thử nghiệm