Kết quả tra từ “译者”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
译者yì zhě
译者: người dịch (văn bản)
翻译者fān yì zhě
翻译者: người dịch; phiên dịch viên