Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诏安”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
诏安Zhào ān

诏安: huyện Zhao'an ở Zhangzhou 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến

Cụm từ
诏安县Zhào ān xiàn

诏安县: huyện Zhao'an ở Zhangzhou 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến

Cụm từ