Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “词缀”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
词缀cí zhuì

词缀: tiền tố hoặc hậu tố của một từ ghép; phụ tố (ngôn ngữ học)

Cụm từ
词缀剥除cí zhuì bō chú

词缀剥除: loại bỏ phụ tố; xác định gốc của từ bằng cách loại bỏ tiền tố và hậu tố

Cụm từ