Kết quả tra từ “词缀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
词缀cí zhuì
词缀: tiền tố hoặc hậu tố của một từ ghép; phụ tố (ngôn ngữ học)
词缀剥除cí zhuì bō chú
词缀剥除: loại bỏ phụ tố; xác định gốc của từ bằng cách loại bỏ tiền tố và hậu tố