Kết quả tra từ “词类”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
词类cí lèi
词类: (ngôn ngữ học) từ loại; loại từ; phạm trù từ vựng
传统词类chuán tǒng cí lèi
传统词类: các loại từ truyền thống (ngữ pháp)