Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “词类”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
词类cí lèi

词类: (ngôn ngữ học) từ loại; loại từ; phạm trù từ vựng

Cụm từ
传统词类chuán tǒng cí lèi

传统词类: các loại từ truyền thống (ngữ pháp)

Cụm từ