Kết quả tra từ “诊所”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诊所zhěn suǒ
诊所: phòng khám
中德诊所Zhōng Dé zhěn suǒ
中德诊所: phòng khám Trung-Đức