Kết quả tra từ “诉讼法”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诉讼法sù sòng fǎ
诉讼法: luật tố tụng
刑事诉讼法xíng shì sù sòng fǎ
刑事诉讼法: tố tụng hình sự