Kết quả tra từ “诉状”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诉状sù zhuàng
诉状: bản cáo trạng; lời bào chữa; đơn khiếu nại
反诉状fǎn sù zhuàng
反诉状: phản tố