Kết quả tra từ “诈尸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诈尸zhà shī
诈尸: xác chết cử động đột ngột (mê tín); nghĩa bóng: đột nhiên chửi bới dữ dội