Kết quả tra từ “识破”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
识破shí pò
识破: nhìn thấu; nhìn ra
识破机关shí pò jī guān
识破机关: nhìn thấu mánh khóe