Kết quả tra từ “识字”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
识字shí zì
识字: học đọc
识字率shí zì lǜ
识字率: tỉ lệ biết chữ
不识字bù shí zì
不识字: mù chữ