Kết quả tra từ “识别证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
识别证shí bié zhèng
识别证: thẻ nhận dạng (đeo trên dây đeo v.v.) (Đài Loan)