Kết quả tra từ “评选”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
评选píng xuǎn
评选: bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận