Kết quả tra từ “评价”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
评价píng jià
评价: đánh giá
评价量规píng jià liáng guī
评价量规: hướng dẫn chấm điểm (tức là một hướng dẫn liệt kê tiêu chí cụ thể để chấm điểm)
评价分类píng jià fēn lèi
评价分类: đánh giá và phân loại
专家评价zhuān jiā píng jià
专家评价: đánh giá của chuyên gia
危害评价wēi hài píng jià
危害评价: đánh giá mối nguy