Kết quả tra từ “诂”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诂gǔ
诂: chú thích; giải thích
训诂学xùn gǔ xué
训诂学: nghiên cứu văn bản kinh điển, bao gồm diễn giải, chú giải và bình luận
训诂xùn gǔ
训诂: diễn giải và chú giải văn bản kinh điển